Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

relief

/rɪˈliːf/ A2

Nghĩa

sự giảm nhẹ danh từ

Định nghĩa · A reduction in pain or distress.

“She felt relief after the exam.”Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau kỳ thi.

“The medicine provided relief from the headache.”Thuốc đã giảm nhẹ cơn đau đầu.

Đồng nghĩa alleviationcomfort

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...