Kho từ › Collocations · health › monitor health status

monitor health status

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
theo dõi tình trạng sức khỏe
UK /ˈmɒnɪtər hɛlθ ˈsteɪtəs/ · US /ˈmɒnɪtər hɛlθ ˈsteɪtəs/
to regularly check health conditions
It's important to monitor health status regularly.
→ Việc theo dõi tình trạng sức khỏe thường xuyên là rất quan trọng.
Doctors monitor health status to provide better care.→ Các bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt hơn.
Đồng nghĩa
track health statusassess health conditions
Collocations
evaluate health statusreport health status
🎯 IELTS: Khi nói về sức khỏe, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi.
Theo dõi tình trạng sức khỏe giúp phát hiện sớm vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...