Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster community wellness

/ˈfɒstər kəˈmjuːnɪti ˈwɛlnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sức khỏe cộng đồng phr.

Định nghĩa · to promote health and well-being in a community

“Local programs aim to foster community wellness.”Các chương trình địa phương nhằm thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.

“Events can help foster community wellness and engagement.”Các sự kiện có thể giúp thúc đẩy sức khỏe cộng đồng và sự tham gia.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về cách thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú · Sức khỏe cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...