Kho từ › Collocations · urbanization › quality housing

quality housing

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
nhà ở tốt và giá cả phải chăng cho mọi người
UK /ˈkwɒl.ɪ.ti ˈhaʊ.zɪŋ/ · US /ˈkwɒl.ɪ.ti ˈhaʊ.zɪŋ/
good and affordable living spaces for people
The city is focused on providing quality housing for all.
→ Thành phố đang tập trung cung cấp nhà ở chất lượng cho tất cả mọi người.
Quality housing contributes to a better urban environment.→ Nhà ở chất lượng góp phần tạo ra môi trường đô thị tốt hơn.
Đồng nghĩa
affordable housingdecent housing
Collocations
increase quality housingensure quality housing
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm về nhà ở trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...