Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quality housing

/ˈkwɒl.ɪ.ti ˈhaʊ.zɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

nhà ở tốt và giá cả phải chăng cho mọi người phr.

Định nghĩa · good and affordable living spaces for people

“The city is focused on providing quality housing for all.”Thành phố đang tập trung cung cấp nhà ở chất lượng cho tất cả mọi người.

“Quality housing contributes to a better urban environment.”Nhà ở chất lượng góp phần tạo ra môi trường đô thị tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm về nhà ở trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...