Kho từ › Collocations · environment › restore ecosystems

restore ecosystems

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
khôi phục sức khỏe của các hệ thống tự nhiên
UK /rɪˈstɔːr ˈiːkoʊˌsɪstəmz/ · US /rɪˈstɔːr ˈiːkoʊˌsɪstəmz/
to bring back the health of natural systems
Efforts are being made to restore ecosystems affected by pollution.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục các hệ sinh thái bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
Communities are involved in projects to restore ecosystems.→ Các cộng đồng tham gia vào các dự án để khôi phục hệ sinh thái.
Đồng nghĩa
revitalize ecosystemsrehabilitate ecosystems
Collocations
successfully restore ecosystemsstrategies to restore ecosystems
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về hệ sinh thái khi sử dụng cụm này.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bảo tồn sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...