exchange information
Nghĩa
Định nghĩa · to share knowledge or data with others
“People can exchange information easily online.”Mọi người có thể trao đổi thông tin dễ dàng trên mạng.
“Companies often exchange information with partners.”Các công ty thường trao đổi thông tin với các đối tác.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng của bạn.
Ghi chú · Trao đổi thông tin giúp xây dựng mối quan hệ.