Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exchange information

/ɪksˈʧeɪndʒ ɪnfərˈmeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

trao đổi thông tin phr.

Định nghĩa · to share knowledge or data with others

“People can exchange information easily online.”Mọi người có thể trao đổi thông tin dễ dàng trên mạng.

“Companies often exchange information with partners.”Các công ty thường trao đổi thông tin với các đối tác.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng của bạn.

Ghi chú · Trao đổi thông tin giúp xây dựng mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...