Kho từ › Collocations · internet & social media › exchange information

exchange information

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
trao đổi thông tin
UK /ɪksˈʧeɪndʒ ɪnfərˈmeɪʃən/ · US /ɪksˈʧeɪndʒ ɪnfərˈmeɪʃən/
to share knowledge or data with others
People can exchange information easily online.
→ Mọi người có thể trao đổi thông tin dễ dàng trên mạng.
Companies often exchange information with partners.→ Các công ty thường trao đổi thông tin với các đối tác.
Đồng nghĩa
share informationcommunicate information
Collocations
exchange valuable informationexchange contact information
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng của bạn.
Trao đổi thông tin giúp xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...