Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work trends

B2 IELTS

Nghĩa

xu hướng công việc phr.

Định nghĩa · patterns and changes in the job market

“Staying informed about work trends can help job seekers.”Cập nhật thông tin về xu hướng công việc có thể giúp người tìm việc.

“Work trends are influenced by technology and economy.”Xu hướng công việc bị ảnh hưởng bởi công nghệ và kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng work trends để minh họa cho sự thay đổi trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo thị trường lao động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...