Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

staff turnover

B2 IELTS

Nghĩa

tỷ lệ nhân viên nghỉ việc phr.

Định nghĩa · the rate at which employees leave a company

“High staff turnover can be costly for businesses.”Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao có thể tốn kém cho doanh nghiệp.

“Reducing staff turnover is a priority for many managers.”Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc là ưu tiên của nhiều quản lý.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về staff turnover trong bài viết của bạn để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề nhân sự.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo nhân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...