Kho từ › Collocations · work & employment › staff turnover

staff turnover

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
tỷ lệ nhân viên nghỉ việc
UK · US
the rate at which employees leave a company
High staff turnover can be costly for businesses.
→ Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao có thể tốn kém cho doanh nghiệp.
Reducing staff turnover is a priority for many managers.→ Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc là ưu tiên của nhiều quản lý.
Đồng nghĩa
employee turnover
Collocations
reduce staff turnoveranalyze staff turnover
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về staff turnover trong bài viết của bạn để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề nhân sự.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...