EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › foster sustainable practices
foster sustainable practices
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
khuyến khích các phương pháp không gây hại cho môi trường
UK /ˈfɔstər səˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/
·
US /ˈfɔstər səˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/
to promote methods that do not harm the environment
Businesses can foster sustainable practices to attract eco-friendly consumers.
→ Các doanh nghiệp có thể khuyến khích các phương pháp bền vững để thu hút người tiêu dùng thân thiện với môi trường.
Fostering sustainable practices is vital for long-term success.
→ Khuyến khích các phương pháp bền vững là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩa
encourage eco-friendly practices
promote sustainable methods
Collocations
actively foster sustainable practices
effectively foster sustainable practices
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự cam kết bảo vệ môi trường.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...