Kho từ › Collocations · health › maintain healthy lifestyle

maintain healthy lifestyle

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
duy trì lối sống thúc đẩy sức khỏe
UK /meɪnˈteɪn ˈhɛl.θi ˈlaɪf.staɪl/ · US /meɪnˈteɪn ˈhɛl.θi ˈlaɪf.staɪl/
to continue living in a way that promotes health
It's important to maintain a healthy lifestyle for longevity.
→ Việc duy trì lối sống lành mạnh là quan trọng cho sự trường thọ.
Eating well and exercising helps maintain a healthy lifestyle.→ Ăn uống hợp lý và tập thể dục giúp duy trì lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩa
sustain health habitsuphold wellness practices
Collocations
adopt healthy lifestylepromote healthy living
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để thể hiện quan tâm đến sức khỏe.
Cụm này thường được dùng trong các chương trình sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...