Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain healthy lifestyle

/meɪnˈteɪn ˈhɛl.θi ˈlaɪf.staɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì lối sống thúc đẩy sức khỏe phr.

Định nghĩa · to continue living in a way that promotes health

“It's important to maintain a healthy lifestyle for longevity.”Việc duy trì lối sống lành mạnh là quan trọng cho sự trường thọ.

“Eating well and exercising helps maintain a healthy lifestyle.”Ăn uống hợp lý và tập thể dục giúp duy trì lối sống lành mạnh.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này để thể hiện quan tâm đến sức khỏe.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong các chương trình sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...