Kho từ › Collocations · food & diet › nutritional benefits

nutritional benefits

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
lợi ích dinh dưỡng
UK /nəˈtrɪʃənl ˈbɛnɪfɪts/ · US /nəˈtrɪʃənl ˈbɛnɪfɪts/
the positive effects of food on health
Fruits and vegetables have many nutritional benefits.
→ Trái cây và rau củ có nhiều lợi ích dinh dưỡng.
Understanding nutritional benefits helps people make better food choices.→ Hiểu biết về lợi ích dinh dưỡng giúp mọi người đưa ra lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
Đồng nghĩa
health benefitsdietary advantages
Collocations
discover nutritional benefitshighlight nutritional benefits
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh lợi ích sức khỏe trong bài nói hoặc viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về thực phẩm và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...