Kho từ › Collocations · climate change › mitigate climate effects

mitigate climate effects

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu
UK /ˈmɪtɪɡeɪt ˈklaɪmət ɪˈfɛkts/ · US /ˈmɪtɪɡeɪt ˈklaɪmət ɪˈfɛkts/
to lessen the negative impacts of climate change
We need policies to mitigate climate effects on agriculture.
→ Chúng ta cần các chính sách để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên nông nghiệp.
Mitigating climate effects is crucial for future generations.→ Giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu là điều quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
reduce climate effectslessen climate impacts
Collocations
strategies to mitigate climate effectseffectively mitigate climate effects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến tác động của biến đổi khí hậu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...