Kho từ › Collocations · climate change › promote carbon footprint reduction

promote carbon footprint reduction

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
thúc đẩy giảm thiểu lượng carbon phát thải
UK /prəˈmoʊt ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt rɪˈdʌkʃən/ · US /prəˈmoʊt ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt rɪˈdʌkʃən/
to encourage lowering the amount of carbon emissions produced
Campaigns aim to promote carbon footprint reduction in cities.
→ Các chiến dịch nhằm thúc đẩy giảm thiểu lượng carbon phát thải ở các thành phố.
Promoting carbon footprint reduction is vital for environmental sustainability.→ Thúc đẩy giảm thiểu lượng carbon phát thải là điều thiết yếu cho sự bền vững môi trường.
Đồng nghĩa
encourage carbon reductionsupport carbon footprint reduction
Collocations
strategies to promote carbon footprint reductioneffectively promote carbon footprint reduction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ môi trường.
Cụm từ này quan trọng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...