Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recipe

/ˈrɛsəpi/ A2

Nghĩa

công thức nấu ăn danh từ

Định nghĩa · A set of instructions for preparing food.

“I found a recipe for chocolate cake.”Tôi đã tìm thấy một công thức cho bánh sô cô la.

“This recipe requires fresh herbs.”Công thức này cần rau thơm tươi.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', nghĩa là nhận lại.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả món ăn trong IELTS.

Ghi chú · Công thức nấu ăn, không phải đơn thuốc

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...