Kho từ › Collocations · urbanization › transportation equity

transportation equity

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
tiếp cận giao thông công bằng cho mọi người
UK /ˌtræn.spɔːrˈteɪ.ʃən ˈɛk.wɪ.ti/ · US /ˌtræn.spɔːrˈteɪ.ʃən ˈɛk.wɪ.ti/
fair access to transportation for all
Transportation equity is vital for social justice in cities.
→ Công bằng trong giao thông là rất quan trọng cho công bằng xã hội ở các thành phố.
Policies should promote transportation equity for all residents.→ Các chính sách nên thúc đẩy công bằng giao thông cho tất cả cư dân.
Đồng nghĩa
transportation fairness
Collocations
ensure transportation equitypromote transportation equity
🎯 IELTS: Nêu rõ các vấn đề công bằng giao thông trong bài viết.
Công bằng trong giao thông cần được xem xét trong quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...