Kho từ › Collocations · urbanization › health services

health services

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
dịch vụ cung cấp chăm sóc y tế
UK /hɛlθ ˈsɜr.vɪs.ɪz/ · US /hɛlθ ˈsɜr.vɪs.ɪz/
services that provide medical care
Access to health services is crucial in urban areas.
→ Truy cập vào dịch vụ y tế là rất quan trọng ở các khu vực đô thị.
Many cities are improving their health services for residents.→ Nhiều thành phố đang cải thiện dịch vụ y tế cho cư dân.
Đồng nghĩa
medical services
Collocations
provide health servicesaccess health services
🎯 IELTS: Thảo luận về cách cải thiện dịch vụ y tế trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường liên quan đến hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...