Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

health services

/hɛlθ ˈsɜr.vɪs.ɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

dịch vụ cung cấp chăm sóc y tế phr.

Định nghĩa · services that provide medical care

“Access to health services is crucial in urban areas.”Truy cập vào dịch vụ y tế là rất quan trọng ở các khu vực đô thị.

“Many cities are improving their health services for residents.”Nhiều thành phố đang cải thiện dịch vụ y tế cho cư dân.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách cải thiện dịch vụ y tế trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...