health services
Nghĩa
Định nghĩa · services that provide medical care
“Access to health services is crucial in urban areas.”Truy cập vào dịch vụ y tế là rất quan trọng ở các khu vực đô thị.
“Many cities are improving their health services for residents.”Nhiều thành phố đang cải thiện dịch vụ y tế cho cư dân.
Mẹo IELTS · Thảo luận về cách cải thiện dịch vụ y tế trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến hệ thống chăm sóc sức khỏe.