EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › advance renewable solutions
advance renewable solutions
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
thúc đẩy các giải pháp năng lượng tái tạo
UK /ədˈvæns rɪˈnuːəbl səˈluːʃənz/
·
US /ədˈvæns rɪˈnuːəbl səˈluːʃənz/
to promote and develop sustainable energy options
We should advance renewable solutions to reduce dependence on fossil fuels.
→ Chúng ta nên thúc đẩy các giải pháp năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Advancing renewable solutions is key to a sustainable future.
→ Thúc đẩy các giải pháp năng lượng tái tạo là chìa khóa cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩa
promote renewable solutions
Collocations
develop renewable solutions
implement renewable solutions
🎯
IELTS:
Trình bày các giải pháp cụ thể trong bài viết của bạn.
Giải pháp năng lượng tái tạo đang trở thành xu hướng quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...