Kho từ › Collocations · climate change › measure carbon footprint

measure carbon footprint

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
đo lường dấu chân carbon
UK /ˈmɛʒər ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ · US /ˈmɛʒər ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
to calculate the total greenhouse gas emissions from an individual or organization
Many companies measure their carbon footprint to assess environmental impact.
→ Nhiều công ty đo lường dấu chân carbon của họ để đánh giá tác động môi trường.
Individuals can measure their carbon footprint to understand their impact.→ Cá nhân có thể đo lường dấu chân carbon của mình để hiểu tác động của họ.
Đồng nghĩa
calculate carbon emissionsassess carbon impact
Collocations
measure environmental footprinttrack carbon emissions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về trách nhiệm cá nhân.
Cụm từ này quan trọng trong quản lý môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...