Kho từ
› Collocations · climate change › strengthen community resilience
strengthen community resilience
B2phr.📁 Collocations · climate changeIELTS
tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng
UK /ˈstrɛŋθən kəˈmjunɪti rɪˈzɪliəns/ ·
US /ˈstrɛŋθən kəˈmjunɪti rɪˈzɪliəns/
to improve the ability of a community to recover from climate impacts
Programs aim to strengthen community resilience against climate change.
→ Các chương trình nhằm tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng trước biến đổi khí hậu.
Strengthening community resilience is vital for disaster preparedness.→ Tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng là rất quan trọng cho sự chuẩn bị đối phó thảm họa.
Đồng nghĩa
enhance community resiliencebuild community strength
Collocations
strengthen local resiliencesupport community adaptation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự hỗ trợ cộng đồng.