Kho từ › Idioms · opinions › to have an axe to grind

to have an axe to grind

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
có lý do cá nhân để tham gia vào vấn đề
UK /hæv ən æks tə ɡraɪnd/ · US /hæv ən æks tə ɡraɪnd/
to have a personal reason for being involved
He has an axe to grind in this debate about policy changes.
→ Anh ấy có lý do cá nhân trong cuộc tranh luận về thay đổi chính sách này.
It's clear she has an axe to grind regarding the new rules.→ Rõ ràng là cô ấy có lý do cá nhân liên quan đến các quy tắc mới.
Đồng nghĩa
have a personal agendahave a vested interest
Collocations
have an axe to grindsomeone has an axe to grind
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phức tạp trong quan điểm cá nhân.
Cụm từ này thường chỉ ra động cơ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...