Kho từ › Idioms · opinions › put it bluntly

put it bluntly

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
nói điều gì đó một cách trực tiếp và rõ ràng
UK /pʊt ɪt ˈblʌntli/ · US /pʊt ɪt ˈblʌntli/
to say something directly and clearly
Put it bluntly, we need to make changes.
→ Nói thẳng ra, chúng ta cần phải thay đổi.
If I put it bluntly, your work is not up to standard.→ Nếu tôi nói thẳng ra, công việc của bạn không đạt tiêu chuẩn.
Đồng nghĩa
be directbe straightforward
Collocations
put it bluntly thatput it bluntly aboutput it bluntly to
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong phần Speaking.
Câu này thể hiện sự thẳng thắn trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...