Kho từ › Collocations · environment › raise ecological awareness

raise ecological awareness

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
nâng cao nhận thức về sinh thái
UK /reɪz iːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/ · US /reɪz iːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/
to increase understanding of ecological issues
Educational programs can raise ecological awareness among students.
→ Các chương trình giáo dục có thể nâng cao nhận thức về sinh thái trong sinh viên.
Community workshops aim to raise ecological awareness.→ Các buổi hội thảo cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về sinh thái.
Đồng nghĩa
increase ecological knowledgepromote ecological understanding
Collocations
raise awarenessenhance understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sinh thái.
Nhận thức về sinh thái là cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...