promote clean technologies
Nghĩa
Định nghĩa · to support technologies that reduce pollution
“Governments should promote clean technologies to address climate issues.”Chính phủ nên thúc đẩy công nghệ sạch để giải quyết các vấn đề khí hậu.
“Investing in clean technologies helps combat environmental degradation.”Đầu tư vào công nghệ sạch giúp chống lại sự suy thoái môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ cho công nghệ sạch.
Ghi chú · Công nghệ sạch rất quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm.