Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote clean technologies

/prəˈmoʊt kliːn tɛkˈnɒlədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy công nghệ sạch phr.

Định nghĩa · to support technologies that reduce pollution

“Governments should promote clean technologies to address climate issues.”Chính phủ nên thúc đẩy công nghệ sạch để giải quyết các vấn đề khí hậu.

“Investing in clean technologies helps combat environmental degradation.”Đầu tư vào công nghệ sạch giúp chống lại sự suy thoái môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ cho công nghệ sạch.

Ghi chú · Công nghệ sạch rất quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...