Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wrap things up

/ræp θɪŋz ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

Kết thúc hoặc hoàn thành điều gì đó. phr.

Định nghĩa · To finish or conclude something.

“Let's wrap things up before we leave.”Hãy kết thúc mọi việc trước khi chúng ta rời đi.

“We need to wrap things up by 5 PM.”Chúng ta cần hoàn thành mọi việc trước 5 giờ chiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi kết thúc một cuộc họp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...