Kho từ › Idioms · communication › wrap things up

wrap things up

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Kết thúc hoặc hoàn thành điều gì đó.
UK /ræp θɪŋz ʌp/ · US /ræp θɪŋz ʌp/
To finish or conclude something.
Let's wrap things up before we leave.
→ Hãy kết thúc mọi việc trước khi chúng ta rời đi.
We need to wrap things up by 5 PM.→ Chúng ta cần hoàn thành mọi việc trước 5 giờ chiều.
Đồng nghĩa
concludefinishcomplete
Collocations
wrap things up in a meetingwrap things up quickly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.
Câu này thường dùng khi kết thúc một cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...