hole
/hoʊl/ A2
Nghĩa
lỗ
danh từ
Định nghĩa · an opening in a surface
“There is a hole in the ground.”Có một cái lỗ trên mặt đất.
“He dug a hole in the ground.”Anh ấy đào một cái lỗ dưới đất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự cố trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt với 'whole' (toàn bộ) - phát âm khác.