Kho từ › Collocations · internet & social media › boost creativity

boost creativity

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tăng cường sự sáng tạo
UK /buːst kriˈeɪtɪvɪti/ · US /buːst kriˈeɪtɪvɪti/
to enhance the ability to think of new ideas
Social media can boost creativity among young people.
→ Mạng xã hội có thể tăng cường sự sáng tạo trong giới trẻ.
Workshops aim to boost creativity in teams.→ Các buổi hội thảo nhằm tăng cường sự sáng tạo trong các nhóm.
Đồng nghĩa
enhance creativitystimulate innovation
Collocations
creative thinkingcreative solutions
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú khi nói về sự sáng tạo.
Sự sáng tạo là yếu tố quan trọng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...