boost creativity
Nghĩa
Định nghĩa · to enhance the ability to think of new ideas
“Social media can boost creativity among young people.”Mạng xã hội có thể tăng cường sự sáng tạo trong giới trẻ.
“Workshops aim to boost creativity in teams.”Các buổi hội thảo nhằm tăng cường sự sáng tạo trong các nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú khi nói về sự sáng tạo.
Ghi chú · Sự sáng tạo là yếu tố quan trọng trong công việc.