Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost creativity

/buːst kriˈeɪtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự sáng tạo phr.

Định nghĩa · to enhance the ability to think of new ideas

“Social media can boost creativity among young people.”Mạng xã hội có thể tăng cường sự sáng tạo trong giới trẻ.

“Workshops aim to boost creativity in teams.”Các buổi hội thảo nhằm tăng cường sự sáng tạo trong các nhóm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú khi nói về sự sáng tạo.

Ghi chú · Sự sáng tạo là yếu tố quan trọng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...