Kho từ › Collocations · turn + … › turn up the pace

turn up the pace

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tăng tốc độ hoặc cường độ của một cái gì đó.
UK /tɜrn ʌp ðə peɪs/ · US /tɜrn ʌp ðə peɪs/
to increase the speed or intensity of something.
We need to turn up the pace if we want to finish on time.
→ Chúng ta cần tăng tốc nếu muốn hoàn thành đúng hạn.
He decided to turn up the pace during his workouts.→ Anh ấy quyết định tăng tốc độ trong các buổi tập luyện của mình.
Đồng nghĩa
increase the speedspeed up
Collocations
turn up the pace in trainingturn up the pace in competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm.
Cụm này thường dùng trong thể thao hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...