Kho từ › Collocations · turn + … › turn to the community

turn to the community

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ từ cộng đồng địa phương.
UK /tɜrn tə ðə kəˈmjunɪti/ · US /tɜrn tə ðə kəˈmjunɪti/
to seek support or help from the local community.
In tough times, many people turn to the community for help.
→ Trong những thời điểm khó khăn, nhiều người tìm đến cộng đồng để được giúp đỡ.
She turned to the community for support during her project.→ Cô ấy đã tìm đến cộng đồng để được hỗ trợ trong dự án của mình.
Đồng nghĩa
seek community supportrely on the community
Collocations
turn to the community for assistanceturn to the community for resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tinh thần cộng đồng.
Cụm này thể hiện sự kết nối với xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...