Kho từ › Collocations · turn + … › turn off the computer

turn off the computer

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tắt máy tính
UK /tɜrn ɒf ðə kəmˈpjuːtər/ · US /tɜrn ɒf ðə kəmˈpjuːtər/
to shut down the computer
Don't forget to turn off the computer before leaving.
→ Đừng quên tắt máy tính trước khi rời đi.
I always turn off the computer at night.→ Tôi luôn tắt máy tính vào ban đêm.
Đồng nghĩa
shut down
Collocations
turn off the computer safelyturn off the computer after use
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện thói quen trong bài viết.
Dùng khi nói về máy tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...