Kho từ › Collocations · turn + … › turn a corner in business

turn a corner in business

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
bắt đầu cải thiện sau khó khăn trong kinh doanh
UK /tɜrn ə ˈkɔrnər ɪn ˈbɪznəs/ · US /tɜrn ə ˈkɔrnər ɪn ˈbɪznəs/
to start improving after difficulties in business
The company has turned a corner in business this year.
→ Công ty đã bắt đầu cải thiện trong kinh doanh năm nay.
After several losses, they finally turned a corner.→ Sau nhiều thất bại, họ cuối cùng cũng đã cải thiện.
Đồng nghĩa
improve in business
Collocations
turn a corner in salesturn a corner in profits
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...