Kho từ › Collocations · turn + … › turn the lights down

turn the lights down

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
giảm độ sáng của đèn
UK /tɜrn ðə laɪts daʊn/ · US /tɜrn ðə laɪts daʊn/
to dim the lights
Please turn the lights down for the movie.
→ Làm ơn giảm độ sáng của đèn cho bộ phim.
They usually turn the lights down during dinner.→ Họ thường giảm độ sáng của đèn trong bữa tối.
Đồng nghĩa
dim the lights
Collocations
turn the lights down lowturn the lights down for ambiance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...