Kho từ › Collocations · turn + … › turn into a habit

turn into a habit

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
trở thành một thói quen thường xuyên
UK /tɜrn ˈɪntuː ə ˈhæbɪt/ · US /tɜrn ˈɪntuː ə ˈhæbɪt/
to become a regular practice
Exercising daily can turn into a habit.
→ Tập thể dục hàng ngày có thể trở thành một thói quen.
Reading before bed turned into a habit for him.→ Đọc sách trước khi ngủ đã trở thành thói quen của anh ấy.
Đồng nghĩa
become a routine
Collocations
turn into a habit over timeturn into a good habit
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong thói quen.
Thường dùng khi nhấn mạnh thói quen tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...