Kho từ › Idioms · luck › your lucky day

your lucky day

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một ngày mà những điều tốt đẹp xảy ra với bạn.
UK · US
a day when good things happen to you.
It seems like today is your lucky day!
→ Có vẻ như hôm nay là ngày may mắn của bạn!
He found a $100 bill; it must be his lucky day.→ Anh ấy tìm thấy một tờ 100 đô la; chắc hẳn hôm nay là ngày may mắn của anh ấy.
Đồng nghĩa
fortunate day
Collocations
have a lucky daymake it your lucky day
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần giới thiệu để tạo sự tích cực.
Dùng để chúc ai đó có một ngày tốt lành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...