Kho từ › Collocations · turn + … › turn in a circle

turn in a circle

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
quay vòng trong một vòng tròn
UK /tɜrn ɪn ə ˈsɜːrkl/ · US /tɜrn ɪn ə ˈsɜːrkl/
to rotate around in a circular path
The dog started to turn in a circle when it got excited.
→ Con chó bắt đầu quay vòng khi nó phấn khích.
She turned in a circle to show off her new dress.→ Cô ấy quay vòng để khoe chiếc váy mới.
Đồng nghĩa
rotatespin
Collocations
turn in a circle aroundturn in a circle quickly
🎯 IELTS: Thể hiện hình ảnh cụ thể hơn khi mô tả hành động.
Dùng khi mô tả hành động quay vòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...