Kho từ › Collocations · turn + … › turn on a dime

turn on a dime

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thay đổi hướng nhanh chóng
UK /tɜrn ɒn ə daɪm/ · US /tɜrn ɒn ə daɪm/
to change direction quickly
The car can turn on a dime in tight spaces.
→ Chiếc xe có thể quay đầu nhanh chóng trong không gian chật hẹp.
He can turn on a dime when discussing new ideas.→ Anh ấy có thể thay đổi nhanh chóng khi thảo luận về các ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
change quicklypivot
Collocations
turn on a dime inturn on a dime when
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng thích ứng.
Cụm này thường dùng để mô tả sự linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...