Kho từ › Collocations · turn + … › turn a profit margin

turn a profit margin

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
đạt được một mức lợi nhuận cụ thể
UK /tɜrn ə ˈprɒfɪt ˈmɑrʤɪn/ · US /tɜrn ə ˈprɒfɪt ˈmɑrʤɪn/
to achieve a specific level of profit
The business aims to turn a profit margin of 20% this year.
→ Doanh nghiệp hướng tới việc đạt được mức lợi nhuận 20% trong năm nay.
They need to turn a profit margin to stay competitive.→ Họ cần đạt được mức lợi nhuận để duy trì sự cạnh tranh.
Đồng nghĩa
achieve profitabilitymake a profit
Collocations
turn a profit margin ofturn a profit margin quickly
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự thành công tài chính.
Cụm này thường dùng trong lĩnh vực tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...