Kho từ › Collocations · turn + … › turn to account

turn to account

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
sử dụng cái gì đó cho một mục đích
UK /tɜrn tə əˈkaʊnt/ · US /tɜrn tə əˈkaʊnt/
to use something for a purpose
They decided to turn their skills to account in a new project.
→ Họ quyết định sử dụng kỹ năng của mình cho một dự án mới.
It's important to turn your knowledge to account in your career.→ Điều quan trọng là sử dụng kiến thức của bạn trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
utilizeapply
Collocations
turn to account forturn to account in
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh sử dụng tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...