make a backup plan
Nghĩa
Định nghĩa · to prepare an alternative plan
“It's wise to make a backup plan for your project.”Thật khôn ngoan khi chuẩn bị một kế hoạch dự phòng cho dự án của bạn.
“Always make a backup plan when traveling.”Luôn luôn chuẩn bị kế hoạch dự phòng khi đi du lịch.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trong phần thi viết.
Ghi chú · Cần thiết khi có rủi ro xảy ra.