Kho từ › Collocations · turn + … › turn to page

turn to page

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
đến một trang cụ thể trong sách
UK /tɜrn tə peɪdʒ/ · US /tɜrn tə peɪdʒ/
to go to a specific page in a book
Please turn to page 45 for the answers.
→ Vui lòng đến trang 45 để xem câu trả lời.
The teacher asked us to turn to page 10 in our textbooks.→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi đến trang 10 trong sách giáo khoa.
Đồng nghĩa
go to pageopen page
Collocations
turn to page in a bookturn to page for instructions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tài liệu trong bài thi.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...