Kho từ › Collocations · turn + … › turn over a new stone

turn over a new stone

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
khám phá những khả năng hoặc cơ hội mới
UK /tɜrn ˈoʊvər ə nu stoʊn/ · US /tɜrn ˈoʊvər ə nu stoʊn/
to explore new possibilities or opportunities
He decided to turn over a new stone in his career.
→ Anh ấy quyết định khám phá những cơ hội mới trong sự nghiệp.
Turning over a new stone can lead to great success.→ Khám phá những cơ hội mới có thể dẫn đến thành công lớn.
Đồng nghĩa
explore new opportunitiesseek new paths
Collocations
turn over a new stone in lifeturn over a new stone in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...