Kho từ › Cụm IELTS · contrast › while it may seem

while it may seem

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
bất chấp những gì có vẻ bên ngoài
UK /waɪl ɪt meɪ siːm/ · US /waɪl ɪt meɪ siːm/
despite appearances or initial thoughts
While it may seem easy, the task requires a lot of effort.
→ Mặc dù có vẻ dễ dàng, nhưng nhiệm vụ này yêu cầu nhiều nỗ lực.
While it may seem like a good idea, it could lead to problems later.→ Mặc dù có vẻ như là một ý tưởng hay, nhưng nó có thể dẫn đến vấn đề sau này.
Đồng nghĩa
although it may appeareven though it seems
Collocations
while it may seem difficultwhile it may seem simple
🎯 IELTS: Giúp thể hiện sự phức tạp trong quan điểm.
Dùng để đưa ra ý kiến trái ngược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...