Kho từ › Cụm IELTS · contrast › notably different

notably different

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
khác biệt hoặc rõ ràng
UK /ˈnoʊtəbl ˈdɪfərənt/ · US /ˈnoʊtəbl ˈdɪfərənt/
clearly different or distinct
The two cultures are notably different in their traditions.
→ Hai nền văn hóa khác nhau rõ rệt trong các truyền thống của họ.
The results are notably different from what we expected.→ Kết quả khác biệt rõ rệt so với những gì chúng tôi mong đợi.
Đồng nghĩa
markedly differentsignificantly different
Collocations
notably different fromnotably different in
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...