Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to contrast with

to contrast with

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để chỉ ra cách hai điều khác nhau
UK /tuː ˈkɒntrɑːst wɪð/ · US /tuː ˈkɒntrɑːst wɪð/
to show how two things are different
This painting contrasts with the dark colors used in the previous one.
→ Bức tranh này tương phản với các màu tối được sử dụng trong bức trước.
Her cheerful attitude contrasts with the seriousness of the topic.→ Thái độ vui vẻ của cô ấy tương phản với sự nghiêm túc của chủ đề.
Đồng nghĩa
compare withdiffer from
Collocations
to contrast with each otherto contrast with previous findings
🎯 IELTS: Giúp làm rõ sự khác biệt giữa các quan điểm.
Dùng để so sánh hai điều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...