Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to set apart from

to set apart from

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để phân biệt hoặc tách biệt khỏi những cái khác
UK /tuː ˈsɛt əˈpɑːrt frʌm/ · US /tuː ˈsɛt əˈpɑːrt frʌm/
to distinguish or separate from others
His unique style sets him apart from other artists.
→ Phong cách độc đáo của anh ấy làm anh ấy nổi bật hơn so với các nghệ sĩ khác.
This feature sets the product apart from its competitors.→ Tính năng này làm cho sản phẩm nổi bật hơn so với các đối thủ.
Đồng nghĩa
distinguish fromdifferentiate from
Collocations
to set apart from the restto set apart from the competition
🎯 IELTS: Giúp làm nổi bật đặc điểm riêng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...