to set apart from
Nghĩa
Định nghĩa · to distinguish or separate from others
“His unique style sets him apart from other artists.”Phong cách độc đáo của anh ấy làm anh ấy nổi bật hơn so với các nghệ sĩ khác.
“This feature sets the product apart from its competitors.”Tính năng này làm cho sản phẩm nổi bật hơn so với các đối thủ.
Mẹo IELTS · Giúp làm nổi bật đặc điểm riêng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt.