Kho từ › Cụm IELTS · contrast › contrary to popular belief

contrary to popular belief

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để chỉ ra rằng điều gì đó khác với những gì hầu hết mọi người nghĩ
UK /ˈkɒntrəri tə ˈpɒpjʊlər bɪˈliːf/ · US /ˈkɒntrəri tə ˈpɒpjʊlər bɪˈliːf/
to show that something is different from what most people think
Contrary to popular belief, not all teenagers are irresponsible.
→ Trái ngược với niềm tin phổ biến, không phải tất cả thanh thiếu niên đều vô trách nhiệm.
Contrary to popular belief, exercise can be enjoyable.→ Trái ngược với niềm tin phổ biến, tập thể dục có thể thú vị.
Đồng nghĩa
against common belief
Collocations
contrary to popular belief, howevercontrary to popular belief, this is true
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Thường dùng để phản bác một quan điểm phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...