Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a different respect

in a different respect

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để chỉ ra sự khác biệt trong một khía cạnh cụ thể
UK /ɪn ə ˈdɪfərənt rɪˈspɛkt/ · US /ɪn ə ˈdɪfərənt rɪˈspɛkt/
to show a difference in a particular aspect
In a different respect, the two theories are quite similar.
→ Trong một khía cạnh khác, hai lý thuyết này khá giống nhau.
In a different respect, this method is more efficient than the previous one.→ Trong một khía cạnh khác, phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp trước.
Đồng nghĩa
in another aspect
Collocations
in a different respect, howeverin a different respect, one might see
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong một khía cạnh cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...