Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a different way

in a different way

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để diễn đạt điều gì đó theo cách khác
UK /ɪn ə ˈdɪfərənt weɪ/ · US /ɪn ə ˈdɪfərənt weɪ/
to express something in an alternative manner
We can solve this problem in a different way.
→ Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này theo cách khác.
In a different way, she showed her appreciation for their help.→ Theo cách khác, cô ấy đã thể hiện sự trân trọng đối với sự giúp đỡ của họ.
Đồng nghĩa
alternatively
Collocations
in a different way, howeverin a different way, one might see
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong cách thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...