Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a contrasting sense

in a contrasting sense

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để làm nổi bật sự khác biệt trong ý nghĩa hoặc cách diễn giải.
UK /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ sɛns/ · US /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ sɛns/
to highlight a difference in meaning or interpretation.
In a contrasting sense, some cultures value individualism over collectivism.
→ Theo một nghĩa khác, một số nền văn hóa coi trọng chủ nghĩa cá nhân hơn chủ nghĩa tập thể.
In a contrasting sense, his work is more focused on community than on self.→ Theo một nghĩa khác, công việc của anh ấy tập trung nhiều hơn vào cộng đồng hơn là vào bản thân.
Đồng nghĩa
in a different context
Collocations
in a contrasting sense of valuein a contrasting sense of perspective
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện chiều sâu trong lập luận.
Giúp làm rõ sự khác biệt trong cách hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...