Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · contrast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in a contrasting sense

/ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ sɛns/ B2 IELTS

Nghĩa

để làm nổi bật sự khác biệt trong ý nghĩa hoặc cách diễn giải. phr.

Định nghĩa · to highlight a difference in meaning or interpretation.

“In a contrasting sense, some cultures value individualism over collectivism.”Theo một nghĩa khác, một số nền văn hóa coi trọng chủ nghĩa cá nhân hơn chủ nghĩa tập thể.

“In a contrasting sense, his work is more focused on community than on self.”Theo một nghĩa khác, công việc của anh ấy tập trung nhiều hơn vào cộng đồng hơn là vào bản thân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện chiều sâu trong lập luận.

Ghi chú · Giúp làm rõ sự khác biệt trong cách hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...