Kho từ › Cụm IELTS · contrast › as a juxtaposition

as a juxtaposition

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để chỉ ra hai yếu tố đối lập bên cạnh nhau.
UK /æz ə ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/ · US /æz ə ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
to show two contrasting elements side by side.
As a juxtaposition, the artist displayed dark and light colors.
→ Như một sự đối lập, nghệ sĩ đã trưng bày màu tối và sáng.
As a juxtaposition, the book contrasts wealth with poverty.→ Như một sự đối lập, cuốn sách đối lập sự giàu có với nghèo khó.
Đồng nghĩa
side by side
Collocations
as a juxtaposition of ideasas a juxtaposition of styles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa hai yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...