Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a counterbalancing way

in a counterbalancing way

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để chỉ ra một sự cân bằng giữa hai ý tưởng.
UK /ɪn ə ˈkaʊntərˌbælənsɪŋ weɪ/ · US /ɪn ə ˈkaʊntərˌbælənsɪŋ weɪ/
to show a balancing contrast between two ideas.
In a counterbalancing way, the policy aims to support both workers and employers.
→ Theo một cách cân bằng, chính sách nhằm hỗ trợ cả công nhân và chủ sử dụng lao động.
In a counterbalancing way, the study highlights both benefits and drawbacks.→ Theo một cách cân bằng, nghiên cứu làm nổi bật cả lợi ích và bất lợi.
Đồng nghĩa
balancing
Collocations
in a counterbalancing mannerin a counterbalancing context
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Giúp thể hiện sự cân bằng giữa các quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...